Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruairi McConville

Norwich CityHậu vệNIR
21Tuổi
193Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Ruairi McConville là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Norwich City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
1.602Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1602Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11109201018384%71%206,68
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432880004283%55%006,93
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211090000082%50%006,26
Vòng loại World Cup châu Âu2026—532850003082%59%106,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 920 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
506/597 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
16/62 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
12
Phá bóng
53
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/63 (71%)
Không chiến thắng / thua
27 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/111 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/34 (55%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/50 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/104 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
31
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/32 (59%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruairi McConville · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticT 3-1900100255/6425/9—7,25
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthB 0-1900021136/4613/5—6,86
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonB 0-1900000167/7714/4—7,17
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 1-2900011053/6424/6—6,59
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaH 0-0900032034/37410/20—7,34
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 3-0900010018/2314/5—6,87
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryH 0-0900000036/4203/6—6,92
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaT 1-018000005/902/3—6,58
20/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersB 3-4901011168/7707/9—7,13
18/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Manchester CityB 0-519000006/911/3—5,46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com