
Rron Broja
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Rron Broja là hậu vệ 30 tuổi, hiện khoác áo FC Drita.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Rron Broja · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | H 2-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tre Fiori | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Floriana F.C. | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 5 | 7/13 | — | 6,93 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shelbourne | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 3/10 | — | 6,86 |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,38 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Fotbal Club FCSB | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/52 | 5 | 9/12 | Đ | 5,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 27/10/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/05/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/05/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/01/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 16/11/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/12/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 30/11/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/07/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 16/11/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 04/06/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 11/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ46
Kỹ thuật50
Tư duy56
Sức mạnh50
Thể lực49