Rozenblit, Danny là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ironi Nir Ramat HaSharon.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/06/2020 | 21 | — |
| 21/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/07/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Hapoel Herzliya | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Free player | Hapoel Herzliya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hapoel Akko | Free player | Trở lại | — |
| 22/09/2024 | Maccabi Kabilio Jaffa | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Hapoel Kfar Saba | Maccabi Kabilio Jaffa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Shimshon Kfar Qasem | Hapoel Kfar Saba | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | Hapoel Kfar Saba | Shimshon Kfar Qasem | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | Hapoel Kfar Saba | Cho mượn | — |
| 21/08/2022 | Hapoel Kfar Saba | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Maccabi Herzliya | Hapoel Kfar Saba | Cho mượn | — |
| 15/09/2019 | Hapoel Kfar Saba | Maccabi Herzliya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hapoel Kfar Saba U19 | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |