
Royston Drenthe
Tiền vệNED
39Tuổi
167Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Royston Drenthe là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch NED.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2005 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/09/2006 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/02/2007 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2007 | 20 | 4,5 triệu € |
| 08/08/2007 | 20 | 13,0 triệu € |
| 03/02/2008 | 20 | 9,0 triệu € |
| 07/07/2008 | 21 | 8,0 triệu € |
| 25/01/2009 | 21 | 6,0 triệu € |
| 14/03/2009 | 21 | 5,0 triệu € |
| 21/07/2009 | 22 | 5,0 triệu € |
| 02/12/2009 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/04/2010 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/08/2010 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 23 | 4,5 triệu € |
| 28/07/2011 | 24 | 3,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 24 | 4,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/08/2012 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/09/2012 | 25 | 2,0 triệu € |
| 25/10/2012 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2013 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 26 | 1,7 triệu € |
| 20/01/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 15/09/2019 | 32 | — |
| 20/03/2022 | 34 | 25 nghìn € |
| 28/06/2022 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2007; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/11/2023 | Kozakken Boys | Retired | Tự do | — |
| 01/07/2023 | Racing Mérida City FC | Kozakken Boys | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Racing Murcia FC (-2024) | Racing Mérida City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Murcia | Racing Murcia FC (-2024) | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Racing Murcia FC (-2024) | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Kozakken Boys | Racing Murcia FC (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2019 | Sparta Rotterdam | Kozakken Boys | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2018 | XerxesDZB Zondag (-2021) | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/01/2018 | — | XerxesDZB Zondag (-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Baniyas Club | Free Player | Trở lại | — |
| 11/09/2015 | Kayseri Erciyesspor | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2015 | Reading | Kayseri Erciyesspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2015 | Sheffield Wednesday | Reading | Cho mượn | — |
| 01/09/2014 | Reading | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | Spartak Vladikavkaz (-2020) | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2013 | Free Player | Spartak Vladikavkaz (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | Real Madrid | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2012 | Everton | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 31/08/2011 | Real Madrid | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hercules | Real Madrid | Cho mượn | — |