
Royscer Rafael Colpa Bolano
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Royscer Rafael Colpa Bolano là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.335Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 29 | 26 | 2.335 | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 88% | 57% | 6 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.335 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 813/916 (88%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/90 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 78
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/170 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 55
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 1-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 5 | 8/11 | — | 6,39 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 3/5 | V | 6,39 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 2 | 4/7 | — | 6,49 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/61 | 5 | 5/6 | — | 6,64 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/25 | 4 | 5/8 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/38 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 2/8 | V | 5,89 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/38 | 1 | 3/4 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 4 | 5/7 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/09/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 06/07/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/04/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 16/03/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Alianza Fútbol Club | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Union Magdalena | Alianza Fútbol Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Alianza Fútbol Club | Union Magdalena | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Juventud Soacha | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Real Santander | Juventud Soacha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Barranquilla FC | Real Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Barranquilla FC U20 | Barranquilla FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh46
- Thể lực37