Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Royce Openda

Pau FCTiền đạoGAB
24Tuổi
164Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Royce Openda là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Pau FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—10450001066%46%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Royce Openda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ligue 2@ Rodez AveyronH 2-2dự bị00000—0———
22/08/2026Ligue 2vs NancyB 0-145001016/915/12—6,47
15/08/2026Ligue 2@ DijonT 1-0dự bị00000—0———
13/11/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NigeriaH 1-17600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/202421100 nghìn €
02/06/20242250 nghìn €
25/07/202422—
16/12/202523100 nghìn €
24/05/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BordeauxPau FCChuyển nhượng—
06/07/2025FC Chambly OiseBordeauxChuyển nhượng—
25/07/2024Lorient IIFC Chambly OiseChuyển nhượng—
03/01/2023Ancienne Chateau-GontierLorient IIChuyển nhượng—
21/02/2022AS BouenguidiAncienne Chateau-GontierChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com