
Roy Tol là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo RKAV Volendam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
907Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 817 | 3 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,04 |
| Cúp KNVB | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 817 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Jong Sparta Rotterdam Youth | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Rohda Raalte | T 8-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 9,00 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Almere City Youth | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ GVVV Veenendaal | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Barendrecht | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ VV Kloetinge | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HSV Hoek | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ IJsselmeervogels | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Spakenburg | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Quick Boys | B 0-5 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/07/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Spakenburg | RKAV Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Volendam Reserves | Spakenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Volendam | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Volendam Reserves | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Volendam U19 | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Volendam U17 | FC Volendam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RKAV Volendam Youth | FC Volendam U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật57
- Tư duy71
- Sức mạnh29
- Thể lực28