Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roy Kuijpers

RKC WaalwijkTiền đạoNED
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Roy Kuijpers là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo RKC Waalwijk.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roy Kuijpers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamH 1-1dự bị00000—0———
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20202075 nghìn €
11/10/202121250 nghìn €
04/01/202221350 nghìn €
07/06/202222350 nghìn €
10/11/202222350 nghìn €
22/06/202323300 nghìn €
07/01/202423350 nghìn €
09/06/202424375 nghìn €
16/12/202424300 nghìn €
27/05/202525275 nghìn €
15/12/202525275 nghìn €
20/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025NAC BredaRKC WaalwijkChuyển nhượng—
14/08/2023RKC WaalwijkNAC BredaChuyển nhượng—
01/12/2021Den BoschRKC WaalwijkChuyển nhượng—
14/07/2021Vitesse U21Den BoschChuyển nhượng—
29/06/2021Den BoschVitesse U21Cho mượn—
06/01/2021Vitesse U21Den BoschChuyển nhượng—
30/06/2019FC Den Bosch U19Vitesse U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Brabant United U17FC Den Bosch U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Brabant United YouthBrabant United U17Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Den Bosch ReservesBrabant United YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com