Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roy Gordana

Ashdod MSTiền vệISR
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Roy Gordana là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ashdod MS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roy Gordana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 3-2450122230/3703/5—6,63
04/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasB 0-3250000118/2212/4Đ5,01
28/04/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninH 1-1190000022/2201/5—7,11
26/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 1-2260000020/2411/4—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 350 nghìn €2013: 400 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201221350 nghìn €
27/08/201323400 nghìn €
03/03/201524750 nghìn €
03/04/201625500 nghìn €
24/09/201828600 nghìn €
27/06/201928400 nghìn €
27/12/201929350 nghìn €
07/04/202029300 nghìn €
06/07/202030400 nghìn €
25/12/202030400 nghìn €
28/05/202130400 nghìn €
30/12/202131300 nghìn €
03/06/202231250 nghìn €
19/12/202232200 nghìn €
28/05/202332250 nghìn €
21/12/202333250 nghìn €
16/06/202433250 nghìn €
29/12/202434200 nghìn €
12/06/202534175 nghìn €
21/12/202535175 nghìn €
10/06/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Hapoel Beer ShevaAshdod MSChuyển nhượng—
30/06/2021Ashdod MSHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
30/01/2019Slaven BelupoAshdod MSChuyển nhượng—
19/07/2018Bnei YehudaSlaven BelupoChuyển nhượng—
18/01/2017Hapoel Beer ShevaBnei YehudaChuyển nhượng—
29/06/2016Maccabi Petah Tikva FCHapoel Beer ShevaCho mượn—
31/01/2016Hapoel Beer ShevaMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
09/07/2014Hapoel Tel AvivHapoel Beer ShevaHết hạn mượn 0.105M €105 nghìn €
29/06/2011Hapoel Petah TikvaHapoel Tel AvivCho mượn—
31/01/2011Hapoel Tel AvivHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
30/06/2010Hapoel Tel Aviv U19Hapoel Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com