Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rowan Besselink

De GraafschapHậu vệNED
22Tuổi
191Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Rowan Besselink là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Graafschap.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
894Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—101089400012286%64%306,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
474/551 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
40/73 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
18
Phá bóng
78
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/87 (64%)
Không chiến thắng / thua
31 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rowan Besselink · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21B 1-2900010144/5301/3V6,27
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1900020043/5126/10—6,79
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenH 2-2900010156/6016/9—6,83
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 1-0900011045/5207/10—7,28
20/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaB 1-2840020055/6707/9—6,27
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenT 2-1900010032/4215/6V6,25
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-5900000046/55210/11—5,90
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 1-4900000043/4913/5—6,24
23/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-2900000047/5215/12—6,70
18/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthB 2-5900041063/7027/13V5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20221875 nghìn €
02/04/202318150 nghìn €
03/07/202318150 nghìn €
07/01/202419300 nghìn €
09/06/202419300 nghìn €
09/12/202420400 nghìn €
08/06/202520350 nghìn €
15/12/202521400 nghìn €
20/05/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh71
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com