Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rovlan Muradov

Araz NakhchivanTiền vệAZE
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Rovlan Muradov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Araz Nakhchivan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
408Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—6540800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 408 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rovlan Muradov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitH 1-14500000—0——6,90
23/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitH 1-11200000—0——5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/20192025 nghìn €
24/05/20192150 nghìn €
26/12/201921225 nghìn €
28/06/202022250 nghìn €
29/12/202022250 nghìn €
30/05/202123200 nghìn €
29/12/202123350 nghìn €
23/05/202224350 nghìn €
26/12/202224400 nghìn €
30/05/202325400 nghìn €
26/12/202325500 nghìn €
11/06/202426700 nghìn €
26/12/202426750 nghìn €
08/06/202527650 nghìn €
22/12/202527500 nghìn €
17/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Zira FKAraz NakhchivanChuyển nhượng—
30/06/2025Sumgayit FKZira FKChuyển nhượng—
30/06/2023FK Gilan GabalaSumgayit FKChuyển nhượng—
31/12/2018Qarabag Agdam U19FK Gilan GabalaCho mượn—
14/08/2018FK Gilan GabalaQarabag Agdam U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Gabala U19FK Gilan GabalaChuyển nhượng—
29/06/2018SK Slavia Praha BFC Gabala U19Cho mượn—
15/02/2018FC Gabala U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com