
Rouven Tarnutzer là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo SC Freiburg.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sporting Braga | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 10/04/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Racing Genk | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/02/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 23/03/2026 | 18 | 175 nghìn € |
| 16/06/2026 | 18 | 400 nghìn € |
| 15/09/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Radolfzell Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Schaffhausen Youth | FC Radolfzell Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Thayngen Jugend | FC Schaffhausen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Gottmadingen-Bietingen Jugend | FC Thayngen Jugend | Chuyển nhượng | — |