Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rotceh Aguilar

CiencianoHậu vệPER
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Rotceh Aguilar là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cienciano.

Tiểu sử Rotceh Aguilar

Rotceh Aguilar là hậu vệ của Cienciano, quốc tịch Peru, sinh ngày 12/06/2001 và hiện 25 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 24 trận với 1391 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,42. Trong số đó, 19 trận thuộc Liga 1 Peru và 5 trận thuộc Copa Sudamericana. Cầu thủ cao 175 cm, giá trị thị trường là 300 nghìn € và cao nhất đạt 350 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
16Đá chính
1.391Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—19141.15800010681%57%516,45
Copa Sudamericana2026—522330001063%52%106,29
Copa de la Liga——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.158 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
392/479 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
32/71 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
19
Phá bóng
58
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/106 (57%)
Không chiến thắng / thua
27 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/63 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa de la Liga · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rotceh Aguilar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-0dự bị00000—0———
09/10/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-05000003/401/1—6,54
01/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 1-1dự bị00000—0———
24/09/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaB 1-2dự bị00000—0———
18/09/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-390000007/2136/8—5,61
11/09/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 5-2dự bị00000—0———
31/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 1-5900032035/4134/9—6,05
21/08/2026Copa Sudamericana@ Botafogo - RJB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/20191750 nghìn €
14/02/202018100 nghìn €
08/12/202019250 nghìn €
19/05/202119275 nghìn €
21/11/202120275 nghìn €
31/05/202220300 nghìn €
21/11/202221325 nghìn €
01/06/202321350 nghìn €
19/11/202322350 nghìn €
28/03/202422300 nghìn €
06/11/202423250 nghìn €
11/06/202524250 nghìn €
05/11/202524275 nghìn €
04/06/202624275 nghìn €
31/08/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com