Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ross Tierney

BohemiansTiền vệIRL
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Ross Tierney là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bohemians.

Tiểu sử Ross Tierney

Ross Tierney là tiền vệ 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bohemians và mang quốc tịch Ireland. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 11 bàn và có 3 kiến tạo sau 34 trận ra sân tại Ireland Premier Division, với 2762 phút thi đấu và điểm trung bình 6,86. Giá trị thị trường hiện là 325 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2023), và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/11/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2024, khi Ross Tierney rời Motherwell F.C. để gia nhập Bohemians. Cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

37Trận ra sân
33Đá chính
3.005Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
31/69Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—34302.7621103693177%49%606,86
Ireland FAI Cup2026—3324300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.762 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
31/69
Sút trong vòng cấm
51
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
26/66
Đá phạt (bàn / sút)
0/69
Phản công (bàn / sút / lần)
2/5/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
692/896 (77%)
Chuyền quyết định
54
Tạt bóng chính xác
7/45 (15%)
Chuyền dài chính xác
23/57 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
9
Phá bóng
30
Chặn cú sút
21

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
164/329 (49%)
Không chiến thắng / thua
29 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
135 / 133
Bị tước bóng
45
Mất quyền kiểm soát
419
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
69

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 243 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ross Tierney · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedT 2-1900000017/2814/6—6,08
13/10/2026Ireland Premier Division@ Shamrock RoversB 1-2901022214/2103/9—7,15
03/10/2026Ireland Premier Division@ DundalkT 2-1901021320/2725/12—7,63
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedT 2-1890031337/4414/8V6,89
12/09/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCT 3-2891084330/32210/17—8,09
29/08/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 3-0900021234/4302/5—6,51
22/08/2026Ireland Premier Divisionvs Derry CityT 5-3902043315/2215/12—8,42
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ MidtjyllandB 2-374001009/1618/17—6,29
09/08/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedB 1-3450022121/2512/4—5,91
03/08/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCH 1-124003104/703/5—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 325 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/202120150 nghìn €
27/12/202120150 nghìn €
26/06/202221300 nghìn €
12/12/202221350 nghìn €
25/06/202322350 nghìn €
28/12/202322350 nghìn €
28/11/202423300 nghìn €
19/06/202524250 nghìn €
09/12/202524250 nghìn €
09/06/202625325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Motherwell F.C.BohemiansChuyển nhượng—
30/05/2024WalsallMotherwell F.C.Cho mượn—
23/07/2023Motherwell F.C.WalsallChuyển nhượng—
31/12/2021BohemiansMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2019Bohemians U19BohemiansChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy47
  • Sức mạnh44
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com