
Ross Stewart là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Swansea City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 57% | 0% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/5 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Brazil | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | World Cup | vs Maroc | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/2 | — | 6,37 |
| 14/06/2026 | World Cup | @ Haiti | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 5/9 | — | 7,86 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 4/8 | — | 6,80 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 3-1 | 68 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/24 | 1 | 9/13 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 23/03/2023 | 26 | 2,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 2,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 4,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 4,5 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 4,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 29 | 3,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Southampton | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Sunderland | Southampton | Hết hạn mượn 9.3M € | 9,3 triệu € |
| 30/01/2021 | Ross County F.C. | Sunderland | Hết hạn mượn 0.3375M € | 337 nghìn € |
| 09/08/2018 | St Mirren F.C. | Ross County F.C. | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 13/05/2018 | Alloa Athletic | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 20/12/2017 | St Mirren F.C. | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Albion Rovers | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | Kilwinning Rangers FC | Albion Rovers | Hết hạn mượn 0.0016M € | 1 nghìn € |
| 30/06/2015 | Ardeer Thistle FC | Kilwinning Rangers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Partick Thistle FC | Ardeer Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực52