
Ross Docherty là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ross County F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
992Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
496Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 510 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | — | — | 2 | 0 | 6,97 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 421 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,18 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | T 7-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,66 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ Montrose | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,21 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | T 14-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clachnacuddin | T 5-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/09/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | T 8-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,89 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Hibernian F.C. | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Dunfermline Athletic | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/09/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/01/2015 | 21 | — |
| 02/11/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/01/2018 | 24 | — |
| 02/01/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/06/2019 | 26 | 225 nghìn € |
| 04/02/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/07/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 30/05/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 12/12/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Dundee United | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Partick Thistle FC | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ayr United | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Airdrie United | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2014 | Free Player | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Livingston F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 31/01/2012 | Livingston FC U20 | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hillwood BC | Livingston FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực45