
Roshaun·Mathurin là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..
Tiểu sử Roshaun·Mathurin
Roshaun·Mathurin là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Kilmarnock F.C. và mang quốc tịch England. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 180 phút thi đấu, gồm 4 trận Cúp Liên đoàn Scotland và 1 trận Ngoại hạng Scotland. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €. Thương vụ mới nhất ghi nhận là từ Trencin đến Kilmarnock F.C. vào 30/06/2026, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 149 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,81 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 40% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Stranraer | H 3-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,48 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cowdenbeath | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,06 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ East Kilbride | B 3-5 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,86 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | B 3-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/5 | — | 6,33 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Peterhead | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Hamilton Academical F.C. | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,95 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Elgin City | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Raith Rovers | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 03/05/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 8/10 | — | 6,40 |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Tatran Presov | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/7 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Trencin | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2025 | Free Player | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Crystal Palace U23 | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Hartlepool United | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 03/09/2024 | Crystal Palace U23 | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Tottenham Hotspur U23 | Crystal Palace U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh40
- Thể lực34