Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rosen Bozhinov

PisaHậu vệBUL
21Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Rosen Bozhinov là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Pisa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
473Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—522030000091%75%006,78
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—3327000000——206,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/121 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/16 (75%)
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rosen Bozhinov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs CremoneseT 3-1270000022/240——6,59
10/10/2026Serie B@ VicenzaT 3-018000006/802/2—6,64
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ScotlandB 0-29000000—0—V5,75
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SécB 0-19000000—0——6,90
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bồ Đào NhaT 2-19000000—0—V6,25
06/09/2026Serie B@ Juve StabiaT 3-0410000021/2234/5—7,09
31/08/2026Serie Bvs CatanzaroT 2-1720000025/2912/4—6,58
24/08/2026Serie Bvs PadovaB 0-1450000037/3904/5—7,03
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs EmpoliH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026Serie A@ LazioB 1-2900010077/8512/3—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20221710 nghìn €
30/05/20221750 nghìn €
14/09/20231850 nghìn €
19/12/20231850 nghìn €
18/03/202419100 nghìn €
02/06/202419200 nghìn €
10/12/202419500 nghìn €
11/06/202520400 nghìn €
30/09/2025202,5 triệu €
09/12/2025202,5 triệu €
23/03/2026214,0 triệu €
28/05/2026214,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy41
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com