
Rosaire Longelo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Notts County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 130 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 44% | 0 | 0 | 6,32 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 57% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Nottingham Forest U21 | T 5-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 1 | 2/6 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Grimsby Town | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 2/3 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/1 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/6 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 5/7 | — | 5,90 |
| 10/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/3 | — | 6,49 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 4/9 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Salford City | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Swindon Town | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Accrington Stanley | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Newcastle U23 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2018 | West Ham United U18 | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh51
- Thể lực37