Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rory McKenzie

Kilmarnock F.C.Tiền vệSCO
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Rory McKenzie là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..

Tiểu sử Rory McKenzie

Rory McKenzie là tiền vệ người Scotland, sinh ngày 07/10/1993, 33 tuổi, hiện thi đấu cho Kilmarnock F.C. Chân thuận là chân phải, chiều cao 175 cm và cân nặng 75 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 6 trận với 170 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 5,38. Cầu thủ có 4 trận tại Ngoại hạng Scotland và 2 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland trong mùa này. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2110900010——106,21
Ngoại hạng Scotland2026-2027—40610001075%57%004,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 4,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/36 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rory McKenzie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 1-3dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.H 1-18000002/201/1—6,77
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 1-0100000—00/1——
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-15000000—0——6,05
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.H 0-0280000115/1700/1—6,84
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-1240010010/1723/4—6,24
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedB 0-4dự bị00000—0———
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Ayr UnitedT 3-2dự bị00000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 1-5dự bị00000—0———
02/08/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.B 3-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/20121850 nghìn €
13/02/201319125 nghìn €
07/10/201320125 nghìn €
12/02/201420175 nghìn €
07/10/201421250 nghìn €
06/12/201522275 nghìn €
13/02/201723275 nghìn €
03/03/201824300 nghìn €
07/08/201824300 nghìn €
02/01/201925300 nghìn €
19/08/201925300 nghìn €
04/02/202026350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
20/07/202026300 nghìn €
17/01/202127400 nghìn €
27/06/202127325 nghìn €
30/12/202128325 nghìn €
30/05/202228400 nghìn €
12/12/202229400 nghìn €
25/06/202329500 nghìn €
04/12/202330400 nghìn €
29/05/202430350 nghìn €
02/12/202431250 nghìn €
16/06/202531200 nghìn €
09/12/202532150 nghìn €
04/03/202632100 nghìn €
19/05/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2012Kilmarnock U20Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
05/05/2012Brechin CityKilmarnock U20Cho mượn—
31/12/2011Kilmarnock U20Brechin CityChuyển nhượng—
30/06/2010Kilmarnock FC U17Kilmarnock U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh45
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com