Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rory McAllister

Formartine UnitedTiền đạoSCO
39Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rory McAllister là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Formartine United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
181Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—4218110011——206,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rory McAllister · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Cove RangersB 1-24510110—0—V7,02
30/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Forfar Athletic FCB 0-25800000—0—V6,42
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee United ReservesB 2-36100000—0——6,30
12/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee U21T 4-11700000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 75 nghìn €2006: 150 nghìn €2008: 200 nghìn €2013: —20062013
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20061875 nghìn €
16/02/200618150 nghìn €
09/12/200821200 nghìn €
08/03/201325—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2008; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com