
Rory MacLeod là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dunfermline Athletic.
Tiểu sử Rory MacLeod
Rory MacLeod là tiền đạo người Scotland, hiện thi đấu cho Dunfermline Athletic, sinh ngày 03/02/2006 và 20 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Rory MacLeod có 6 trận ra sân với 275 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,72. Ở Scottish Championship, cầu thủ có 4 trận và 1 bàn, còn tại Cúp Liên đoàn Scotland là 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
409Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 384 | 1 | 0 | 0 | 13 | 4 | — | — | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,94 |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,77 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,73 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ St Mirren F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Cove Rangers | T 5-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2023 | 17 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.