
Rory Gaffney
Tiền đạoIRL
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Rory Gaffney là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch IRL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hamrun Spartans | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 7 | 4 | 2 | 8/14 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Breidablik | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 3/7 | — | 6,32 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/14 | 0 | 2/9 | — | 6,30 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Publikum Celje | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/14 | 0 | 2/14 | — | 6,25 |
| 03/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/8 | V | 5,84 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Santa Clara | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Santa Clara | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Ballkani | T 4-0 | 63 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Ballkani | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs St Joseph's FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/04/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 31/07/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/07/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/12/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Shamrock Rovers | Retired | Tự do | — |
| 23/02/2020 | Salford City | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2020 | Walsall | Salford City | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | Salford City | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bristol Rovers | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2016 | Cambridge United | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2016 | Bristol Rovers | Cambridge United | Cho mượn | — |
| 25/11/2015 | Cambridge United | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Limerick FC | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Mervue United | Limerick FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Mervue United Academy | Mervue United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh32
- Thể lực43