
Roque Santa Cruz
45Tuổi
191Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Roque Santa Cruz là tiền đạo 45 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo FC Nacional Asuncion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
13Đá chính
970Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 20 | 13 | 970 | 5 | 0 | 0 | 18 | 8 | 75% | 50% | 1 | 0 | 6,68 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 970 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/259 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/155 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 53 / 53
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 23 | 7,5 triệu € |
| 09/11/2004 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/08/2005 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2006 | 25 | 4,0 triệu € |
| 24/10/2006 | 25 | 3,0 triệu € |
| 28/07/2007 | 25 | 5,0 triệu € |
| 14/01/2008 | 26 | 8,0 triệu € |
| 03/07/2008 | 26 | 12,0 triệu € |
| 22/02/2009 | 27 | 11,0 triệu € |
| 24/06/2009 | 27 | 9,7 triệu € |
| 26/06/2009 | 27 | 10,0 triệu € |
| 23/01/2010 | 28 | 8,0 triệu € |
| 12/08/2010 | 28 | 7,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 29 | 5,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 29 | 4,0 triệu € |
| 04/02/2012 | 30 | 4,0 triệu € |
| 30/08/2012 | 31 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 31 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 31 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 32 | 2,5 triệu € |
| 19/07/2014 | 32 | 2,0 triệu € |
| 19/09/2015 | 34 | 1,5 triệu € |
| 21/11/2015 | 34 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 34 | 1,0 triệu € |
| 14/08/2016 | 34 | 500 nghìn € |
| 29/11/2017 | 36 | 250 nghìn € |
| 01/03/2020 | 38 | 250 nghìn € |
| 13/10/2020 | 39 | 250 nghìn € |
| 03/02/2021 | 39 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 39 | 250 nghìn € |
| 08/12/2021 | 40 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 40 | 250 nghìn € |
| 29/11/2022 | 41 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 41 | 250 nghìn € |
| 05/12/2023 | 42 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 42 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 43 | 250 nghìn € |
| 12/05/2025 | 43 | 250 nghìn € |
| 01/12/2025 | 44 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 44 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2008; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Club Libertad Asunción | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Olimpia Asuncion | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Cruz Azul | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Malaga | Cruz Azul | Cho mượn | — |
| 26/08/2015 | Cruz Azul | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2015 | Malaga | Cruz Azul | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 11/07/2013 | Manchester City | Malaga | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Malaga | Manchester City | Cho mượn | — |
| 31/08/2012 | Manchester City | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Betis | Manchester City | Cho mượn | — |
| 30/08/2011 | Manchester City | Real Betis | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/05/2011 | Blackburn Rovers | Manchester City | Cho mượn | — |
| 14/01/2011 | Manchester City | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | Blackburn Rovers | Manchester City | Hết hạn mượn 21.2M € | 21,2 triệu € |
| 28/07/2007 | FC Bayern Munich | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 01/07/1999 | Olimpia Asuncion | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 01/07/1998 | Olimpia Asuncion U19 | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực47