
Ropapa Mensah là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Chattanooga Red Wolves.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
6Đá chính
579Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 16 | 6 | 579 | 3 | 0 | 2 | 26 | 8 | 53% | 42% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 579 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/26
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/89 (53%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/117 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/7 | V | 6,24 |
| 20/08/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | T 2-1 | 70 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6/15 | 1 | 7/16 | — | 6,94 |
| 09/08/2026 | USL League One | vs Omaha | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/5 | — | 5,68 |
| 30/07/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | B 2-5 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 16/07/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 1-0 | 39 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/4 | 0 | 4/4 | — | 7,94 |
| 12/07/2026 | USL Cup | @ San Antonio | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 05/07/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/13 | 0 | 7/13 | — | 6,28 |
| 02/07/2026 | USL League One | vs Westchester SC | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 5/9 | — | 6,42 |
| 21/06/2026 | USL League One | vs FC Naples | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/6 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/11/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 23/11/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực51