Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roozbeh Cheshmi

Hậu vệIRI
33Tuổi
194Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Roozbeh Cheshmi là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRI.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roozbeh Cheshmi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Gharafa Sports ClubT 2-1900000033/4006/12V6,34
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Sadd Sports ClubT 3-0900000017/2424/8—6,14
27/06/2026World Cup@ Ai CậpH 1-1dự bị00000—0———
22/06/2026World Cup@ BỉH 0-0dự bị00000—0———
16/06/2026World Cupvs New ZealandH 2-2dự bị00000—0———
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs Triều TiênT 3-0dự bị00000—0———
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 0-1450010021/2324/6—6,96
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UAET 2-0900011155/6012/5—6,90
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ KyrgyzstanT 3-2270000017/2011/3—6,44
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Triều TiênT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20131950 nghìn €
24/11/201320200 nghìn €
23/01/201420250 nghìn €
29/06/201420250 nghìn €
09/01/201521300 nghìn €
29/06/201521350 nghìn €
31/12/201522700 nghìn €
09/06/201622700 nghìn €
08/01/201723500 nghìn €
09/07/201723400 nghìn €
08/01/201824800 nghìn €
08/06/201824900 nghìn €
24/12/201825900 nghìn €
01/08/201926850 nghìn €
07/04/202026675 nghìn €
30/12/202027700 nghìn €
04/01/202228500 nghìn €
19/05/202228500 nghìn €
08/11/202229500 nghìn €
23/05/202329600 nghìn €
27/11/202330650 nghìn €
04/06/202430700 nghìn €
22/12/202431650 nghìn €
15/05/202531600 nghìn €
07/12/202532500 nghìn €
20/05/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/10/2021Umm SalalEsteghlal TehranChuyển nhượng—
06/10/2020Esteghlal TehranUmm SalalChuyển nhượng—
30/06/2015Saba BatteryEsteghlal TehranHết hạn mượn 0.103M €103 nghìn €
10/07/2013PersepolisSaba BatteryChuyển nhượng—
09/12/2012Moghavemat Tehran U21 APersepolisChuyển nhượng—
30/06/2011Persepolis U19Moghavemat Tehran U21 AChuyển nhượng—
30/06/2010Persepolis FC U17Persepolis U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com