
Roope Paunio là thủ môn 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo SJK Seinajoen.
Tiểu sử Roope Paunio
Roope Paunio là thủ môn 23 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ SJK Seinajoen và mang quốc tịch Finland. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 23 trận với 2055 phút thi đấu, có 70 pha cứu thua và điểm trung bình 6,81. Cao 190 cm, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 350 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.055Phút
70Cứu thua
71%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 23 | 23 | 2.055 | 70 | 9 | 33 | 71% | 64% | 2 | 1 | 6,81 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.055 phút · điểm TB 6,81
Thủ môn
- Cứu thua
- 70
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 20/21
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 575/806 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 186/409 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 236
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 77 | 2 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 28/39 | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 17/31 | 0 | — | — | 6,55 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | H 0-0 | 90 | 1 | 2 | 0 | 19/31 | 0 | — | — | 6,88 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 29/38 | 0 | 1/1 | V | 6,20 |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 42/48 | 0 | — | — | 6,42 |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | — | — | 6,25 |
| 03/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 3-0 | 90 | 7 | 1 | 0 | 26/33 | 0 | — | — | 9,26 |