Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rony Mimb Baheng

Pau FCHậu vệCMR
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Rony Mimb Baheng là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Pau FC.

Tiểu sử Rony Mimb Baheng

Rony Mimb Baheng là hậu vệ của Pau FC, sinh ngày 22/04/2005 và hiện 21 tuổi, mang quốc tịch Cameroon. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại Ligue 2 với 82 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Olympique de Marseille B sang Pau FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—30820001080%44%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rony Mimb Baheng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Ligue 2vs GrenobleT 2-1dự bị00000—0———
17/10/2026Ligue 2@ GuingampT 2-145000006/700/2—6,75
10/10/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-229000003/524/6—6,23
12/09/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-18001008/900/1—6,32
22/08/2026Ligue 2vs NancyB 0-1dự bị00000—0———
09/08/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 0-1dự bị00000—0———
16/05/2026National Phápvs CaenT 3-1900020021/3114/7—6,14
10/05/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoH 1-1900000047/5424/9—6,78
02/05/2026National Phápvs Stade BriochinB 1-2900020049/6026/10—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202520300 nghìn €
07/12/202520300 nghìn €
24/05/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Olympique de Marseille BPau FCChuyển nhượng—
29/06/2026AubagneOlympique de Marseille BCho mượn—
06/08/2025Olympique de Marseille BAubagneChuyển nhượng—
30/06/2024Marseille U19Olympique de Marseille BChuyển nhượng—
14/09/2023Kadji Sports AcademyMarseille U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com