
Rony Mimb Baheng là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Pau FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 44% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 4/6 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Caen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/31 | 1 | 4/7 | — | 6,14 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 2 | 4/9 | — | 6,78 |
| 02/05/2026 | National Pháp | vs Stade Briochin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/60 | 2 | 6/10 | — | 6,71 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 7/21 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Olympique de Marseille B | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Aubagne | Olympique de Marseille B | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | Olympique de Marseille B | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Marseille U19 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Kadji Sports Academy | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |