
Ronny Rodelin là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Servette.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/02/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/05/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/02/2011 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/05/2011 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/12/2011 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2012 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/01/2013 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2013 | 23 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 24 | 4,2 triệu € |
| 19/11/2014 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 27 | 3,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 29 | 4,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 29 | 2,2 triệu € |
| 05/01/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,6 triệu € |
| 13/08/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 10/11/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/03/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Free player | FA Neuville | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Free player | FC Montigny-en-Gohelle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Servette | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Perly-Certoux | Servette | Cho mượn | — |
| 21/02/2024 | Servette | Perly-Certoux | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Guingamp | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | Caen | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2016 | LOSC Lille | Caen | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Caen | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | LOSC Lille | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Royal Excel Mouscron | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | LOSC Lille | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Nantes | LOSC Lille | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2010 | Troyes | FC Nantes | Cho mượn | — |
| 27/01/2010 | FC Nantes | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Rodez Aveyron | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Rodez Aveyron Football B | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực43
- Kỹ thuật53