Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ronny Biojó

Mushuc RunaHậu vệECU
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Ronny Biojó là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.265Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1265Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—15141.26510010387%61%506,85

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.265 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
505/576 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
62/96 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
22
Phá bóng
73
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/107 (61%)
Không chiến thắng / thua
40 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ronny Biojó · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCH 1-1900010057/6405/11V6,37
10/10/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCB 2-390103108/1212/5—6,96
21/09/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaH 1-1900000037/4315/8—6,61
13/09/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityB 1-3900000135/4026/9V6,61
08/09/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteH 1-1900011037/3807/8—7,20
02/09/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoH 0-0900000021/2712/5—6,44
29/08/2026LigaPro Ecuadorvs Delfin SCT 1-0900000047/5425/8—7,78
22/08/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaH 0-0900010048/5617/13—7,10
16/08/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)H 0-0900000131/3402/5V6,64
11/08/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-0900000041/4316/6—7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20212150 nghìn €
29/12/202122200 nghìn €
19/06/202222300 nghìn €
29/12/202223350 nghìn €
13/07/202323300 nghìn €
04/12/202324300 nghìn €
05/06/202424250 nghìn €
15/12/202425200 nghìn €
08/04/202525350 nghìn €
15/06/202525500 nghìn €
21/12/202526700 nghìn €
04/06/202626650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026AD TarmaMushuc RunaChuyển nhượng—
06/01/2026Deportivo CuencaAD TarmaChuyển nhượng—
30/12/2025Libertad FCDeportivo CuencaCho mượn—
01/01/2025Deportivo CuencaLibertad FCChuyển nhượng—
31/12/2020Guayaquil FCDeportivo CuencaChuyển nhượng—
31/07/2020Guayaquil City FC BGuayaquil FCChuyển nhượng—
12/03/2018CS Emelec U20Guayaquil City FC BChuyển nhượng—
13/06/2016LDU Quito U20CS Emelec U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy40
  • Sức mạnh65
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com