
Ronie Carrillo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Sport Emelec.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
17Đá chính
1.489Phút
10Bàn thắng
2Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
148Phút/bàn
23/55Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 23 | 17 | 1.489 | 10 | 1 | 2 | 55 | 23 | 77% | 46% | 4 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.489 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 23/55
- Sút trong vòng cấm
- 37
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 17/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/12/12
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/316 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/154 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 62
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-1 | 77 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 13/16 | 0 | 4/6 | — | 7,57 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 2-3 | 72 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 10/14 | 1 | 4/6 | V | 8,51 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 8/15 | V | 5,91 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/29 | 1 | 3/10 | — | 6,36 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 13/16 | 1 | 3/6 | — | 7,59 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/21 | 0 | 1/4 | — | 5,88 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/17 | 0 | 4/6 | — | 6,38 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 14/19 | 1 | 5/11 | — | 6,34 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/15 | 4 | 9/17 | — | 6,13 |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | T 2-1 | 81 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 12/17 | 0 | 3/6 | — | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/04/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/07/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/09/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Mushuc Runa | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | Botafogo SP | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2025 | Esporte Clube Juventude | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2025 | AA Internacional de Limeira | Esporte Clube Juventude | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | Esporte Clube Juventude | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Portimonense SC | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | CD El Nacional | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | LDU de Portoviejo | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Sociedad Deportiva Aucas | LDU de Portoviejo | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2021 | CD América de Quito | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | CD Universidad Católica | CD América de Quito | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | CD América de Quito | CD Universidad Católica | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | CD Universidad Católica | CD América de Quito | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | CD América de Quito | CD Universidad Católica | Cho mượn | — |
| 05/07/2018 | CD Universidad Católica | CD América de Quito | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2018 | CD América de Quito | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Liga Dep Universitaria Quito | CD América de Quito | Cho mượn | — |
| 23/01/2017 | CD América de Quito | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2016 | Deportivo Quito U20 | CD América de Quito | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2013 | CD Espoli U20 | Deportivo Quito U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh31
- Thể lực45