
Roni là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AVS Futebol SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
349Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
349Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 270 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76% | 44% | 1 | 0 | 2,75 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 2,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/97 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/42 | 2 | 3/5 | V | 6,65 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 2/9 | — | 6,43 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 2 | 7/13 | — | 6,15 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 3/5 | V | 6,35 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 25/30 | 2 | 3/3 | V | 8,69 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 3 | 6/10 | — | 6,43 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 3/4 | — | 6,34 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 2 | 5/11 | — | 6,30 |
| 11/04/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 3/6 | — | 6,08 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/05/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Mirassol - SP | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Corinthians - SP | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Atletico Clube Goianiense | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 22/01/2024 | Corinthians - SP | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Corinthians Paulista B | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực45