
ronan teahan là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Dundalk.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
22Đá chính
2.053Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
513Phút/bàn
12/35Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 28 | 21 | 1.963 | 4 | 0 | 1 | 35 | 12 | 79% | 43% | 4 | 0 | 6,46 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.963 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/35
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 36/82
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/50
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 489/618 (79%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 3/29 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/23 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 165/379 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 66
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 120 / 148
- Bị tước bóng
- 46
- Mất quyền kiểm soát
- 330
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 50
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 2 | 17/20 | 4 | 6/13 | — | 8,16 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 2 | 10/18 | — | 5,63 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/23 | 1 | 6/14 | — | 7,60 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/38 | 2 | 8/17 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 26/32 | 0 | 6/13 | V | 6,79 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 4/11 | — | 5,32 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 33/37 | 1 | 11/22 | — | 6,73 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 4/7 | — | 5,80 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 27/35 | 2 | 9/17 | — | 6,90 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/35 | 2 | 10/25 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Kerry FC | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Kerry FC Academy | Kerry FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực30