
ronan maher là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Wealdstone FC.
Tiểu sử ronan maher
ronan maher là tiền đạo thi đấu cho Wealdstone FC, mang quốc tịch Ireland và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 bàn thắng trong 5 trận, tổng 360 phút thi đấu. Cụ thể, cầu thủ ghi 1 bàn trong 4 trận tại Hạng 5 Anh và 1 bàn trong 1 trận tại Cúp FA. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 100 nghìn € (2023); chuyển nhượng gần nhất là sang Wealdstone FC từ Walsall vào ngày 24/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 279 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 279 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Yeovil Town | B 0-6 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Barrow | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Forest Green Rovers | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Gateshead | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Braintree Town | T 5-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | Walsall | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Tamworth | Walsall | Cho mượn | — |
| 03/10/2025 | Walsall | Tamworth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Tamworth | Walsall | Cho mượn | — |
| 05/04/2025 | Tamworth | Walsall | Cho mượn | — |
| 06/02/2025 | Walsall | Tamworth | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2024 | Tamworth | Walsall | Cho mượn | — |
| 21/11/2024 | Walsall | Tamworth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Rushall Olympic | Walsall | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Walsall | Rushall Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2023 | Rushall Olympic | Walsall | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Walsall | Rushall Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Walsall U18 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực26