Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ronan Curtis

Plymouth ArgyleTiền đạoIRL
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ronan Curtis là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Plymouth Argyle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
984Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
984Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—121289410221953%48%206,21
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900005154%54%006,47
Cúp EFL2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/21
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/274 (53%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
13/66 (19%)
Chuyền dài chính xác
7/31 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
16
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
91/187 (48%)
Không chiến thắng / thua
52 / 42
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 54
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
245
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/33 (54%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ronan Curtis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 0-345002008/1302/7V5,59
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownB 0-262000006/2408/17—5,44
10/10/2026Hạng Ba Anhvs AFC WimbledonT 2-1900021114/2604/13—6,03
07/10/2026Cúp EFL@ Newport CountyH 2-2dự bị00000—0———
03/10/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientT 2-0880122117/31313/24—6,37
26/09/2026Hạng Ba Anhvs BurtonB 0-1700011111/2112/9V5,69
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolT 4-2900132311/24012/18—6,84
12/09/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 3-0631011114/2227/16—7,26
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversT 3-2720010012/2508/16—6,09
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityB 0-245001008/1526/12—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202226700 nghìn €
04/04/202327500 nghìn €
08/06/202327400 nghìn €
24/10/202327300 nghìn €
26/06/202428200 nghìn €
29/12/202428175 nghìn €
29/06/202529200 nghìn €
25/11/202529200 nghìn €
11/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2026Port ValePlymouth ArgyleChuyển nhượng—
30/06/2024AFC WimbledonPort ValeChuyển nhượng—
18/01/2024Free PlayerAFC WimbledonChuyển nhượng—
30/06/2023PortsmouthFree PlayerTrở lại—
30/06/2018Derry CityPortsmouthHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €
30/06/2015Derry City U19Derry CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy52
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com