Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ronan Coughlan

Fleetwood TownTiền đạoIRL
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ronan Coughlan là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Fleetwood Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
11/19Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—106499401151072%41%207,11
Cúp EFL2026-2027—11901104169%60%006,40
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—20380000085%14%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/110 (72%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/75 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 29
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/26 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ronan Coughlan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownB 2-445000005/802/8—6,01
17/10/2026Hạng Tư Anhvs Rotherham UnitedT 2-085101109/1304/11V7,37
10/10/2026Hạng Tư Anhvs WalsallH 1-178106505/1015/12—8,20
07/10/2026Cúp EFL@ Fleetwood TownB 1-465102208/1102/6—6,91
03/10/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityB 0-129000017/1100/1V6,51
26/09/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleB 1-2200021214/1523/5—7,20
23/09/2026Cúp EFL@ Oldham AthleticB 0-1900041118/2606/10—6,40
19/09/2026Hạng Tư Anh@ BarnetB 1-364001129/1224/8—6,31
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Sheffield UnitedT 1-019000005/600/1—6,62
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Newport CountyH 1-1630010111/1215/10—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/202124100 nghìn €
27/12/202125125 nghìn €
03/07/202225100 nghìn €
26/12/202226100 nghìn €
06/03/202326—
19/12/202327100 nghìn €
27/06/202427100 nghìn €
29/12/202428150 nghìn €
29/06/202528175 nghìn €
25/11/202529125 nghìn €
14/05/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh32
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com