Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ronaldo Silva

Ferroviaria SPTiền đạoBRA
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ronaldo Silva là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ferroviaria SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
105Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
3,43Bàn/90 phút
26Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Serie C2026—151110540000——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Serie C · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 105 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €20152025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201524300 nghìn €
28/11/201928350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
08/09/202029300 nghìn €
11/08/202130150 nghìn €
04/08/202231150 nghìn €
17/07/202332150 nghìn €
26/11/202332350 nghìn €
17/04/202433350 nghìn €
26/11/202433300 nghìn €
26/06/202534250 nghìn €
23/11/202534200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2026Ferroviaria SPAmazonas FCChuyển nhượng—
01/01/2025Operario Ferroviario PRFerroviaria SPChuyển nhượng—
01/01/2024Gremio NovorizontinoOperario Ferroviario PRChuyển nhượng—
06/04/2022AA Internacional de LimeiraGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
14/01/2022Avaí FCAA Internacional de LimeiraChuyển nhượng—
09/10/2020Sport Club do RecifeAvaí FCChuyển nhượng Free—
10/04/2020Santo AndreSport Club do RecifeChuyển nhượng—
17/01/2020Perak FCSanto AndreChuyển nhượng—
16/05/2019EC XV de PiracicabaPerak FCChuyển nhượng Free—
11/01/2019Ituano SPEC XV de PiracicabaChuyển nhượng—
31/12/2018Sao BentoItuano SPCho mượn—
04/04/2018Ituano SPSao BentoChuyển nhượng—
13/11/2017Botafogo SPItuano SPCho mượn—
03/07/2017Ituano SPBotafogo SPChuyển nhượng—
31/12/2016FortalezaItuano SPCho mượn—
03/05/2016Ituano SPFortalezaChuyển nhượng—
06/04/2016Free PlayerItuano SPChuyển nhượng—
01/01/2016Yokohama FCFree PlayerTrở lại—
31/12/2015Botafogo - RJYokohama FCCho mượn—
14/09/2015Yokohama FCBotafogo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy53
  • Sức mạnh31
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com