Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ronaldo Pompeu da Silva

AC MestreTiền vệBRA
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ronaldo Pompeu da Silva là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AC Mestre.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ronaldo Pompeu da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/06/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-322010023/502/3—6,07
07/06/2026La Liga 2vs AlmeriaH 1-1600010025/3102/7—6,03
31/05/2026La Liga 2vs EibarT 2-1dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga 2@ SD HuescaT 1-0190000015/1812/2—6,87
16/05/2026La Liga 2vs Cadiz CFH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026La Liga 2@ AD CeutaH 1-1670131324/3023/7—7,70
02/05/2026La Liga 2vs CordobaB 1-2730021122/2903/6—5,96
26/04/2026La Liga 2@ MalagaT 3-2450100220/2614/7V5,83
18/04/2026La Liga 2vs Burgos CFT 3-1560000025/3212/5—6,13
12/04/2026La Liga 2@ MirandesH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 225 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/20101950 nghìn €
10/10/201020300 nghìn €
16/02/201120250 nghìn €
16/06/201121250 nghìn €
31/12/201121250 nghìn €
07/06/201222225 nghìn €
25/12/201222250 nghìn €
20/06/201323200 nghìn €
28/01/201423150 nghìn €
14/07/201424150 nghìn €
09/02/201524300 nghìn €
28/06/201525350 nghìn €
03/01/201625300 nghìn €
12/06/201626200 nghìn €
18/12/201626200 nghìn €
08/06/201727300 nghìn €
20/12/201727300 nghìn €
17/06/201828300 nghìn €
12/12/201828300 nghìn €
18/06/201929275 nghìn €
17/12/201929400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
23/07/202030400 nghìn €
11/01/202130500 nghìn €
21/06/202131700 nghìn €
19/12/202131700 nghìn €
19/06/202232600 nghìn €
18/12/202232400 nghìn €
18/06/202333400 nghìn €
20/12/202333350 nghìn €
16/06/202434350 nghìn €
18/12/202434250 nghìn €
18/06/202535175 nghìn €
15/10/202535100 nghìn €
29/12/202535100 nghìn €
21/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/10/2026Free PlayerAC MestreChuyển nhượng—
30/06/2026CastellonFree PlayerTrở lại—
15/07/2025VicenzaCastellonChuyển nhượng—
21/07/2022PadovaVicenzaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
09/07/2019NovaraPadovaChuyển nhượng—
10/07/2017LazioNovaraChuyển nhượng—
29/06/2017SalernitanaLazioCho mượn—
30/08/2016LazioSalernitanaChuyển nhượng—
29/06/2016SalernitanaLazioCho mượn—
12/01/2016LazioSalernitanaChuyển nhượng—
11/01/2016EmpoliLazioChuyển nhượng—
29/06/2015Pro VercelliEmpoliCho mượn—
15/07/2014EmpoliPro VercelliChuyển nhượng—
29/06/2013CatanzaroEmpoliCho mượn—
10/01/2013EmpoliCatanzaroChuyển nhượng—
09/01/2013GrossetoEmpoliChuyển nhượng—
30/06/2011PadovaGrossetoChuyển nhượng—
30/06/2010MantovaPadovaChuyển nhượng—
30/06/2009Mantova PrimaveraMantovaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy60
  • Sức mạnh40
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com