
Ronaldo González là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Jaiba Brava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
643Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 7 | 643 | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 82% | 36% | 4 | 1 | 4,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 4,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/328 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/31 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/79 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 43
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 2 | 2/3 | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | Đ | — |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | 2/10 | V | 6,00 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 3/3 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 4-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 1/6 | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 43/51 | 1 | 4/11 | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/32 | 1 | 3/9 | V | 6,29 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | T 3-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/18 | 1 | 4/11 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/10/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 16/11/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/07/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/05/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atlante FC | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Queretaro FC | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Mazatlan FC | Queretaro FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Queretaro FC | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Correcaminos de la U.A.T. | Queretaro FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Queretaro FC | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Atlante FC | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Correcaminos de la U.A.T. | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Correcaminos II | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Atlético Reynosa (- 2021) | Correcaminos II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Atlético Leones F.C. | Atlético Reynosa (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF América U17 | Atlético Leones F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unknown | CF América U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Houston Dynamo FC Academy | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy73
- Sức mạnh37
- Thể lực30