
Ronaldo·Dinolis là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo CA Independente.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
712Phút
16Bàn thắng
0Kiến tạo
2,02Bàn/90 phút
44Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 25 | 25 | 712 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 712 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 16
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/12/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/09/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Atlético Mictlán | San Francisco FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | CD Universitario | Atlético Mictlán | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Tauro FC | CD Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | CA Independente | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Plaza Amador | CA Independente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Internacional de Bogota | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2021 | Independiente Santa Fe | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Plaza Amador | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Sporting San Miguelito | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2020 | Plaza Amador | Sporting San Miguelito | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Real Espana | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | CD Universitario | Real Espana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sporting San Miguelito | CD Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Santos De Guapiles | Sporting San Miguelito | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Sporting San Miguelito | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |