
Ronaldo Cisneros là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo LD Alajuelense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.450Phút
11Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 835 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 6 | 6 | 496 | 5 | 1 | 0 | 16 | 9 | 71% | 37% | 0 | 0 | 7,43 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 119 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 55% | 0 | 0 | 6,15 |
| Supercopa de Costa Rica | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 835 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/64 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Supercopa de Costa Rica · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | T 3-1 | 75 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 2/4 | — | 7,95 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Marathon | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/5 | — | 6,66 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Plaza Amador | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 0 | 10/14 | 0 | 1/2 | — | 8,13 |
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 1/7 | — | 6,00 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Diriangen | T 3-1 | 81 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/8 | 0 | 2/4 | — | 7,80 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Xelaju MC | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/3 | 1 | 2/5 | — | 8,02 |
| 18/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Los Angeles FC | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 5/6 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/02/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/01/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 26/06/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/08/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2025 | Queretaro FC | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Club Deportivo Guadalajara | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Club Deportivo Guadalajara | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Atlanta United | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 20/03/2022 | Club Deportivo Guadalajara | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Deportivo Tapatío | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Deportivo Guadalajara | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Mineros de Zacatecas | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Club Deportivo Guadalajara | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Zacatepec | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Club Deportivo Guadalajara | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Santos Laguna U19 | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Santos Laguna U17 | Santos Laguna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Santos Laguna Jugend | Santos Laguna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh34
- Thể lực46