
Ronaldo Chacón
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Ronaldo Chacón là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Estudiantes Merida FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
393Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 10 | 3 | 393 | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 80% | 48% | 1 | 1 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/91 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/37 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 5 | 2 | 2 | 18/21 | 0 | 2/5 | V | 6,90 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | T 2-0 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 7,60 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 7,80 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
| 11/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | Đ | 5,68 |
| 04/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 5/10 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/11/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/01/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/06/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/10/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/12/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/05/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/08/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/11/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/03/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/10/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/10/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/07/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KF Drenica Skenderaj | Estudiantes Merida FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Portuguesa FC | KF Drenica Skenderaj | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Deportivo La Guaira | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Carabobo | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2022 | Academia Puerto Cabello | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Caracas FC | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FK Senica | Caracas FC | Cho mượn | — |
| 11/01/2018 | Caracas FC | FK Senica | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 22/06/2016 | Deportivo Tachira | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực47