
Ronaldo Araya là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CS Herediano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
4Đá chính
825Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 12 | 3 | 606 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 0 | 134 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 85% | 68% | 0 | 0 | 7,03 |
| Supercopa de Costa Rica | 2026 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 606 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/68 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Supercopa de Costa Rica · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Antigua GFC | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 15/17 | 0 | 4/7 | — | 8,20 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Real Esteli | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 3/3 | — | 6,73 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza San Salvador | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 2/2 | — | 6,49 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/28 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/03/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 12/07/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/07/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 06/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/03/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | CS Cartagines | CS Herediano | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2018 | CS Cartaginés II | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CS Cartagines | CS Cartaginés II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CS Cartaginés II | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy65
- Sức mạnh35
- Thể lực34