
Ronaldo Andía là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Huancayo.
Tiểu sử Ronaldo Andía
Ronaldo Andía là hậu vệ của Sport Huancayo, mang quốc tịch Peru, sinh ngày 09/07/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ghi nhận ở mức 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 250 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ Santos de Nasca sang Sport Huancayo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/02/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 21/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 05/09/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/04/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/05/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/12/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/11/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/11/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/10/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/10/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Santos de Nasca | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2023 | FC Carlos Stein | Santos de Nasca | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Juan Aurich | FC Carlos Stein | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | CD Unión Juventud | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atletico Grau | CD Unión Juventud | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Molinos El Pirata | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sport Rosario | Molinos El Pirata | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | Sport Huancayo | Sport Rosario | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sport Huancayo II | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Tư duy42
- Sức mạnh52
- Thể lực43
- Kỹ thuật41