Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ronald Koeman Jr

SC TelstarThủ mônNED
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Ronald Koeman Jr là thủ môn 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Telstar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
41Cứu thua
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—99810412664%100%207,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,13

Thủ môn

Cứu thua
41
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
251/391 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
118/252 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ronald Koeman Jr · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs FeyenoordB 3-49060031/3501/1—6,88
11/10/2026Eredivisievs ADO Den HaagH 2-29000013/160——5,84
20/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-19070037/500——8,63
13/09/2026Eredivisie@ SC HeerenveenH 0-09061127/4802/2—7,89
09/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-19070031/540——7,99
06/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 2-29010027/490—V6,96
30/08/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-49050024/460——6,28
15/08/2026Eredivisievs Sparta RotterdamB 1-39061135/4501/1—7,37
08/08/2026Eredivisie@ NEC NijmegenT 2-19030426/480—V6,29
17/05/2026Eredivisie@ VolendamT 2-19070025/420—V8,53

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20141925 nghìn €
20/02/20151925 nghìn €
30/06/20152025 nghìn €
04/02/20162025 nghìn €
30/06/20162125 nghìn €
01/02/20172175 nghìn €
20/06/201722100 nghìn €
28/02/20182275 nghìn €
28/06/20182375 nghìn €
20/01/20192375 nghìn €
02/07/201924125 nghìn €
28/06/202025125 nghìn €
23/10/202025100 nghìn €
30/12/202025100 nghìn €
11/10/202126100 nghìn €
11/01/202226100 nghìn €
23/03/202226150 nghìn €
22/06/202227200 nghìn €
03/07/202328250 nghìn €
07/01/202428225 nghìn €
09/06/202429275 nghìn €
09/12/202429275 nghìn €
13/03/202529325 nghìn €
08/06/202530450 nghìn €
01/10/202530550 nghìn €
01/12/202530650 nghìn €
27/05/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 171
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 373
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com