Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

ronald falkoski

FortalezaTiền vệBRA
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

ronald falkoski là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
9Đá chính
745Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
745Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—1276161008291%58%006,74
Copa do Brasil2026—321290000075%42%104,00
Copa do Nordeste——656200000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
288/315 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/27 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
25
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/50 (58%)
Không chiến thắng / thua
19 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 4,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Copa do Nordeste · 6 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của ronald falkoski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeT 2-07000004/40——6,56
13/10/2026Serie B Brazilvs CRB ALH 2-2900020137/3904/7—6,00
08/10/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-0dự bị00000—0———
03/10/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)H 1-1dự bị00000—0———
28/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubH 2-2dự bị00000—0———
21/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-1650000032/3723/4—6,35
14/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 1-110001007/700/1—6,21
10/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 1-0450000029/2900/1—7,05
06/09/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeT 1-0dự bị00000—0———
01/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202320300 nghìn €
06/04/202320500 nghìn €
24/07/202320800 nghìn €
10/12/2023202,0 triệu €
27/03/2024212,0 triệu €
16/06/2024212,0 triệu €
08/12/2024212,0 triệu €
05/06/2025222,5 triệu €
23/11/2025223,0 triệu €
18/05/2026232,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Grêmio - RSFortalezaChuyển nhượng—
30/12/2025Atletico Clube GoianienseGrêmio - RSCho mượn—
27/08/2025Grêmio - RSAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
31/12/2022Gremio FBPA U20Grêmio - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com