Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ronald Donkor

New York Red BullsTiền vệGHA
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Ronald Donkor là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo New York Red Bulls.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.322Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1161Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
MLS2026—27272.32220517685%47%906,65

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.322 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
36/59
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1048/1230 (85%)
Chuyền quyết định
40
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
39/56 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/44
Cắt bóng
25
Phá bóng
16
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
127/268 (47%)
Không chiến thắng / thua
21 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
106 / 127
Bị tước bóng
35
Mất quyền kiểm soát
301
Phạm lỗi
46
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ronald Donkor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Toronto FCB 0-2900000164/7014/6—6,58
15/10/2026MLS@ DC UnitedB 1-2780000160/6736/9V6,37
11/10/2026MLSvs San Diego FCT 4-1710100326/3258/16—7,56
29/09/2026CANvs GambiaB 2-4dự bị00000—0———
25/09/2026CAN@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026MLS@ New York City Football ClubT 1-0900010025/3116/11—6,40
13/09/2026MLS@ Columbus CrewT 1-0901011035/4322/10V7,64
06/09/2026MLS@ Seattle SoundersH 0-0900000034/4324/12V6,16
30/08/2026MLSvs Philadelphia UnionB 1-3900020140/4326/12V6,50
23/08/2026MLSvs Chicago FireH 1-1900011243/4714/8—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/202318150 nghìn €
17/12/202319150 nghìn €
12/06/202419150 nghìn €
11/12/202420300 nghìn €
04/06/202520400 nghìn €
11/09/202520600 nghìn €
10/12/202521600 nghìn €
06/04/202621800 nghìn €
01/06/2026212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/04/2023Guidars FCNew York Red BullsChuyển nhượng—
30/06/2022JMG Academy BamakoGuidars FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy57
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com