
Ronald Barcellos Arantes
Gremio NovorizontinoTiền đạo
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Ronald Barcellos Arantes là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Gremio Novorizontino.
Tiểu sử Ronald Barcellos Arantes
Ronald Barcellos Arantes là tiền đạo quốc tịch Brazil, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Gremio Novorizontino. Ở mùa 2026, cầu thủ có 9 trận ra sân, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo trong 202 phút thi đấu. Theo giải, cầu thủ ra sân 8 trận tại Serie B Brazil và 1 trận tại Copa do Brasil. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, mức cao nhất đạt 150 nghìn € (2024), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026. Cầu thủ cao 174 cm và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
217Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 9 | 1 | 174 | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 76% | 44% | 1 | 0 | 6,73 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 66% | 0 | 0 | 6,61 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 4 | 3 | 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/42 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/54 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/18 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sul-Sudeste · 4 trận ra sân, 93 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/6 | — | 6,54 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 5-1 | 67 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8/11 | 0 | 4/10 | — | 8,08 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 3-0 | 20 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 5/6 | 1 | 3/6 | V | 6,76 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,47 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 2/5 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.