Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ronald

CriciumaTiền vệBRA
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Ronald là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
10Đá chính
960Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—16109600018289%50%206,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 960 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
17/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
501/561 (89%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
5/9 (55%)
Chuyền dài chính xác
33/48 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
13
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/110 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 48
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ronald · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoT 1-0900000150/5402/4—7,05
13/10/2026Serie B Brazilvs America MGT 1-0900020256/6227/13—7,20
09/10/2026Serie B Brazil@ CearaB 0-1750000034/3912/9V6,44
03/10/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-0770021142/4612/6—7,15
27/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 3-0770000041/4939/15—6,74
23/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 0-2900011256/6313/7—6,64
14/09/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 0-4450000115/1501/5—5,87
09/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeB 0-2900010168/7547/15V6,60
05/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 2-0840000046/5258/14—6,89
31/08/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-2270000115/1812/2—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20202350 nghìn €
07/10/202023350 nghìn €
08/02/202123400 nghìn €
27/05/202123400 nghìn €
16/12/202124800 nghìn €
05/04/202224800 nghìn €
18/08/202225800 nghìn €
13/11/202225800 nghìn €
06/04/202325800 nghìn €
24/07/202326800 nghìn €
10/12/202326800 nghìn €
17/04/202426800 nghìn €
16/06/202426800 nghìn €
08/12/202427500 nghìn €
27/03/202527700 nghìn €
05/06/202527700 nghìn €
09/12/202528700 nghìn €
25/05/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Vitória - BACriciumaChuyển nhượng—
04/01/2025FortalezaVitória - BAChuyển nhượng—
30/12/2024CriciumaFortalezaCho mượn—
17/04/2024FortalezaCriciumaChuyển nhượng—
16/04/2024Mirassol - SPFortalezaCho mượn—
15/01/2024FortalezaMirassol - SPChuyển nhượng—
30/12/2023CuiabaFortalezaCho mượn—
16/02/2023FortalezaCuiabaChuyển nhượng—
08/04/2021GE Juventus (SC)FortalezaChuyển nhượng—
01/04/2021FortalezaGE Juventus (SC)Cho mượn—
09/08/2020GE Juventus (SC)FortalezaChuyển nhượng—
19/01/2020AA Ponte Preta U23GE Juventus (SC)Chuyển nhượng—
30/04/2019Nacional Atlético Clube (MG)AA Ponte Preta U23Chuyển nhượng—
31/12/2018Nova IguacuNacional Atlético Clube (MG)Chuyển nhượng—
31/12/2015Nova Iguaçu FC (RJ) U20Nova IguacuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh46
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com