
Ronald là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
960Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 16 | 10 | 960 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 89% | 50% | 2 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 960 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 501/561 (89%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/48 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/110 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 48
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/54 | 0 | 2/4 | — | 7,05 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 56/62 | 2 | 7/13 | — | 7,20 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 2/9 | V | 6,44 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 42/46 | 1 | 2/6 | — | 7,15 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 3 | 9/15 | — | 6,74 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 56/63 | 1 | 3/7 | — | 6,64 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/15 | 0 | 1/5 | — | 5,87 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 68/75 | 4 | 7/15 | V | 6,60 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 5 | 8/14 | — | 6,89 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 2/2 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/04/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/08/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/11/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/04/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 24/07/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/04/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/03/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vitória - BA | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | Fortaleza | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Criciuma | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 17/04/2024 | Fortaleza | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2024 | Mirassol - SP | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 15/01/2024 | Fortaleza | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Cuiaba | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 16/02/2023 | Fortaleza | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2021 | GE Juventus (SC) | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2021 | Fortaleza | GE Juventus (SC) | Cho mượn | — |
| 09/08/2020 | GE Juventus (SC) | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | AA Ponte Preta U23 | GE Juventus (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2019 | Nacional Atlético Clube (MG) | AA Ponte Preta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Nova Iguacu | Nacional Atlético Clube (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Nova Iguaçu FC (RJ) U20 | Nova Iguacu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh46
- Thể lực43